Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sedimentation rate


noun
the rate at which red blood cells settle out in a tube of blood under standardized conditions;
a high rate usually indicates the presence of inflammation
Syn:
erythrocyte sedimentation rate, ESR, sed rate
Hypernyms:
rate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.